lambda particle
Định nghĩa
Danh từ (Vật lý hạt nhân): - Hạt lambda: Một baryon trung hòa về điện, có spin đồng vị bằng 1. Đây là một hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, thuộc họ baryon, và được đặc trưng bởi spin đồng vị (isotopic spin) là 1.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt lambda thường được tạo ra trong các va chạm hạt năng lượng cao.)
- (Các nhà vật lý nghiên cứu hạt lambda để hiểu lực hạt nhân mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lambda particle decay": Sự phân rã của hạt lambda, thường thành một proton và một pion.
- The lambda particle decay produces a proton and a negative pion. (Sự phân rã của hạt lambda tạo ra một proton và một pion âm.)
"Lambda hyperon": Một thuật ngữ đồng nghĩa, vì hạt lambda thuộc nhóm hyperon (baryon có chứa quark lạ).
- The lambda particle is also called a lambda hyperon in some contexts. (Hạt lambda còn được gọi là hyperon lambda trong một số ngữ cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Lambda baryon (danh từ): Một baryon có chứa quark lạ, trong đó hạt lambda là một thành viên.
- The lambda baryon family includes particles with different spin states. (Họ baryon lambda bao gồm các hạt với trạng thái spin khác nhau.)
Lambda zero (Λ⁰) (danh từ): Ký hiệu phổ biến cho hạt lambda trung hòa.
- The lambda zero is the most commonly observed lambda particle. (Hạt lambda không là hạt lambda được quan sát phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Lambda hyperon: hyperon lambda (thuật ngữ chuyên ngành).
- Λ⁰ particle: hạt Λ⁰ (ký hiệu khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.)